li bì

Học thuật
Thân thiện
li bì

Anh ấy ngủ li bì trên chiếc ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái ngủ rất say, mê man, khó đánh thức: Dùng để miêu tả một giấc ngủ sâu nặng, thường do mệt mỏi, ốm đau hoặc say rượu.
    • Trạng thái mê man, thiếu tỉnh táo (do sốt cao hoặc bệnh tật): Chỉ trạng thái nửa tỉnh nửa , không còn ý thức rõ ràng về xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau chuyến đi dài, anh ấy ngủ li bì cả buổi chiều.
    • Đứa bé sốt cao, nằm li bì trên giường, gọi không dậy.
    • Ông cụ say rượu, ngã vật ra ngủ li bì.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nằm li bì": Thường dùng kết hợp với động từ "nằm" để nhấn mạnh trạng thái bất động, mê man do ốm nặng.
    • Bệnh nhân sốt rét, nằm li bì suốt mấy ngày liền.
  • "Thiếp đi li bì": Cách nói diễn tả việc chìm vào giấc ngủ say một cách đột ngột sâu.
    • quá mệt, ấy thiếp đi li bì ngay khi vừa chạm vào gối.
Biến thể từ gần giống
  • Mê man (tính từ): Trạng thái bất tỉnh, mất ý thức hoàn toàn hoặc ngủ rất say. Gần nghĩa với "li bì" nhưng thường nghiêng về mức độ nặng hơn, như trong "hôn mê".
  • Say mèm (tính từ): Say rượu đến mức bất tỉnh hoặc ngủ thiếp đi. Có thể dẫn đến trạng thái "ngủ li bì".
  • Bất tỉnh (tính từ): Trạng thái mất hoàn toàn ý thức, không phản ứng. Đây có thể kết quả của việc ngất xỉu hoặc chấn thương nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Thâm: (từ cổ, ít dùng) Ngủ say.
  • : Trạng thái mất ý thức, không biết .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "li bì")

Thành ngữ liên quan
  • Ngủ như chết: Thành ngữ so sánh giấc ngủ say đến mức giống như không còn sự sống. sắc thái nghĩa tương tự "ngủ li bì" nhưng mạnh hơn.
  • Ngủ như nút: Thành ngữ giấc ngủ rất say ngon. Mang sắc thái tích cực, trong khi "li bì" thường mang sắc thái tiêu cực (do mệt, ốm, say).
li bì

Anh ấy ngủ li bì trên chiếc ghế sofa.

  1. Rất say, mê man: Ngủ li bì.